Thuốc viên tránh thai kết hợp được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu nhờ hiệu quả cao và nhiều lợi ích y khoa. Tuy nhiên, nguy cơ huyết khối và đột quỵ, dù thấp, vẫn là mối quan tâm lớn. Tổng hợp bằng chứng khoa học mới cho thấy vai trò then chốt của liều estrogen, loại progestin và đánh giá cá thể hóa trong việc tối ưu lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho phụ nữ.
Chúng tôi xin tóm tắt bài báo khoa học có tên “Thuốc tránh thai kết hợp và nguy cơ huyết khối: Tối ưu lợi ích và tối thiểu nguy cơ” đăng trên Tạp chí Phụ sản ngày 24-12-2025 của nhóm tác giả Đặng Thị Minh Nguyệt, Tăng Văn Dũng, Nguyễn Tuấn Minh, Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
>> Xem tài liệu tại đây1876-Fulltext-6411-1-10-20251224
- Bối cảnh và ý nghĩa của thuốc viên tránh thai kết hợp
Thuốc viên tránh thai kết hợp (VTTKH) ra đời từ thập niên 1960 được xem là một trong những thành tựu y tế công cộng quan trọng nhất của thế kỷ XX. Không chỉ góp phần kiểm soát sinh sản, VTTKH còn làm thay đổi sâu sắc quan niệm xã hội về tình dục, kế hoạch hóa gia đình và quyền tự chủ của phụ nữ. Trên phạm vi toàn cầu, đây là biện pháp tránh thai tạm thời phổ biến thứ hai và là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất trong các biện pháp tránh thai hiện đại.

Ngoài mục tiêu tránh thai, VTTKH còn được chỉ định trong nhiều tình trạng sản phụ khoa như rối loạn kinh nguyệt, lạc nội mạc tử cung, hội chứng buồng trứng đa nang, đau bụng kinh hoặc mụn trứng cá. Chính vì được sử dụng lâu dài và trên diện rộng, vấn đề an toàn, đặc biệt là các biến cố tim mạch hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) và đột quỵ, luôn là trọng tâm của các nghiên cứu y học.
Các viên tránh thai thế hệ đầu chứa liều estrogen rất cao đã sớm bộc lộ mối liên quan với nguy cơ tim mạch không chấp nhận được. Từ đó, quá trình cải tiến công thức, giảm liều estrogen và phát triển các thế hệ progestin mới đã trở thành hướng đi chủ đạo nhằm cải thiện tỷ lệ lợi ích – nguy cơ của thuốc.
- Tiến hóa của thuốc viên tránh thai kết hợp
Sự phát triển của VTTKH có thể chia thành các thế hệ chính dựa trên liều estrogen và loại progestin:
- Thế hệ thứ nhất: chứa ethinyl estradiol (EE) liều cao, khoảng 50 µg hoặc hơn, kết hợp các progestin đời đầu như norethindrone. Các thuốc này có hiệu quả tránh thai tốt nhưng nguy cơ tim mạch cao.
- Thế hệ thứ hai: giảm liều estrogen xuống 20–35 µg EE, sử dụng progestin như levonorgestrel. Đây là nhóm được sử dụng phổ biến nhất trong nhiều thập niên, với mức độ an toàn cải thiện đáng kể.
- Thế hệ thứ ba: sử dụng progestin mới hơn như desogestrel hoặc gestodene, ít tác dụng androgen hơn nhưng xuất hiện tranh luận về nguy cơ VTE cao hơn nhẹ so với thế hệ hai.
- Thế hệ thứ tư: sử dụng estrogen liều thấp hoặc estrogen tự nhiên, kết hợp với progestin như drospirenone, dẫn xuất từ spironolactone, có hoạt tính kháng androgen và kháng mineralocorticoid, được kỳ vọng cải thiện hồ sơ an toàn và dung nạp.
Xu hướng chung của hơn nửa thế kỷ phát triển VTTKH là giảm liều estrogen, bởi các bằng chứng ngày càng rõ ràng cho thấy nguy cơ huyết khối và đột quỵ phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng estrogen trong viên thuốc.
- Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch và thuốc tránh thai kết hợp
Theo các hướng dẫn và tổng quan y văn, VTTKH làm tăng nguy cơ VTE so với phụ nữ không sử dụng hormone, tuy nhiên mức tăng này cần được đặt trong bối cảnh nguy cơ tuyệt đối.
- Ở phụ nữ không mang thai và không dùng hormone, nguy cơ VTE vào khoảng 1–5 ca trên 10.000 phụ nữ mỗi năm.
- Khi sử dụng VTTKH, nguy cơ tăng lên khoảng 10–15 ca trên 10.000 phụ nữ mỗi năm.
- Trong khi đó, nguy cơ VTE trong thai kỳ cao hơn (5–20/10.000 phụ nữ/năm) và đặc biệt cao trong giai đoạn hậu sản (40–65/10.000 phụ nữ/năm).
Điều này cho thấy, dù VTTKH làm tăng nguy cơ VTE, nhưng mức nguy cơ này vẫn thấp hơn đáng kể so với nguy cơ trong thai kỳ và hậu sản.
Các bằng chứng cũng chỉ ra rằng:
- Thuốc chứa estrogen liều cao (> 50 µg EE) có nguy cơ VTE cao hơn rõ rệt so với các chế phẩm liều thấp.
- Chưa có bằng chứng thuyết phục cho thấy thuốc chứa < 35 µg EE an toàn hơn đáng kể so với thuốc chứa 35 µg EE, khi so sánh trong cùng nhóm progestin.
- Loại progestin có ảnh hưởng nhất định đến nguy cơ VTE, nhưng mức độ khác biệt không lớn và thường bị nhiễu bởi các yếu tố khác như tuổi, chỉ số khối cơ thể, tiền sử gia đình và thời gian sử dụng.
Đối với drospirenone, các nghiên cứu theo dõi quy mô lớn trong điều kiện thực tế cho thấy nguy cơ VTE của các chế phẩm chứa drospirenone, đặc biệt với phác đồ 24/4, tương đương với các VTTKH khác, bao gồm cả levonorgestrel, sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu.

- Yếu tố cá nhân và nguy cơ huyết khối
Nguy cơ VTE không phân bố đồng đều ở tất cả phụ nữ sử dụng VTTKH. Một số yếu tố làm gia tăng đáng kể nguy cơ, bao gồm:
- Hội chứng tăng đông di truyền, đặc biệt là đột biến yếu tố V Leiden.
- Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi hoặc các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng.
- Lupus ban đỏ hệ thống có kháng thể kháng phospholipid.
- Béo phì nặng, bất động kéo dài, phẫu thuật lớn.
Ở những nhóm này, việc sử dụng VTTKH có thể làm nguy cơ huyết khối tăng lên mức không chấp nhận được. Do đó, đánh giá cá thể hóa trước khi kê đơn là yêu cầu bắt buộc trong thực hành lâm sàng.
- Thuốc tránh thai kết hợp và nguy cơ đột quỵ
Tương tự VTE, nguy cơ đột quỵ liên quan đến VTTKH cũng phụ thuộc chủ yếu vào liều estrogen. Các nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa liều estrogen và nguy cơ đột quỵ: liều càng cao, nguy cơ càng lớn.
Những dữ liệu đoàn hệ lớn tại châu Âu cho thấy các chế phẩm chứa EE liều thấp (20 µg) kết hợp drospirenone không làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim so với nhóm không sử dụng hormone ở phụ nữ trẻ, không có bệnh nền tim mạch.
Đáng chú ý, tỷ lệ đột quỵ liên quan đến VTTKH hiện nay đã giảm mạnh so với các thập niên trước, phản ánh tác động tích cực của việc giảm liều estrogen và cải thiện sàng lọc nguy cơ. Nguy cơ đột quỵ ở phụ nữ dùng VTTKH vẫn thấp hơn nguy cơ đột quỵ trong thai kỳ.
Tuy nhiên, một số yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ khi dùng VTTKH gồm:
- Tuổi trên 35.
- Hút thuốc lá.
- Tăng huyết áp.
- Đau nửa đầu có triệu chứng thần kinh.
Ở những trường hợp này, các khuyến cáo quốc tế nhấn mạnh vai trò của quyết định chung giữa bác sĩ và bệnh nhân, cân nhắc giữa nguy cơ của biện pháp tránh thai và nguy cơ khi mang thai ngoài ý muốn.
- Lựa chọn biện pháp tránh thai và tiếp cận lấy người phụ nữ làm trung tâm
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ là quyết định y khoa, mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân và xã hội như khả năng tiếp cận, chi phí, mức độ chấp nhận tác dụng phụ, khả năng chủ động sử dụng và mong muốn sinh sản trong tương lai.
Bài báo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn đầy đủ, minh bạch và cá thể hóa. Đánh giá nguy cơ VTE và đột quỵ cần được đặt song song với hiệu quả tránh thai, thay vì chỉ tập trung vào rủi ro hiếm gặp.
Để hỗ trợ thực hành lâm sàng, tài liệu đưa ra bảng kiểm 13 câu hỏi nhằm loại trừ các trường hợp chưa phù hợp để bắt đầu sử dụng VTTKH, bao gồm tình trạng hậu sản sớm, cho con bú, hút thuốc, bệnh lý gan, tăng huyết áp, tiền sử huyết khối, ung thư vú, đau nửa đầu có triệu chứng thần kinh, sử dụng thuốc cảm ứng men gan, hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch phối hợp.
- Theo dõi và đánh giá lại trong quá trình sử dụng
Một điểm quan trọng của tài liệu là nhấn mạnh rằng việc đánh giá không chỉ dừng lại ở thời điểm kê đơn ban đầu. Phụ nữ đang sử dụng VTTKH cần được đánh giá lại nếu xuất hiện bệnh lý mới hoặc thay đổi lâm sàng như tăng huyết áp, tăng cân nhiều, xuất hiện đau nửa đầu kiểu mới, hoặc các triệu chứng nghi ngờ huyết khối.
Các dấu hiệu cảnh báo như đau bắp chân, sưng chân, đau ngực, khó thở, ho ra máu, rối loạn vận động hoặc cảm giác cần được xử trí khẩn cấp tại cơ sở y tế chuyên khoa.
- Kết luận chung
Tài liệu khẳng định rằng thuốc viên tránh thai kết hợp, đặc biệt các chế phẩm chứa estrogen liều thấp, là biện pháp tránh thai hiệu quả và tương đối an toàn đối với đa số phụ nữ khỏe mạnh trong độ tuổi sinh sản. Nguy cơ huyết khối và đột quỵ có tồn tại nhưng ở mức thấp về mặt tuyệt đối và thấp hơn nguy cơ tương ứng trong thai kỳ và hậu sản.
Chìa khóa để tối ưu lợi ích và tối thiểu rủi ro nằm ở đánh giá cá thể hóa, tư vấn đầy đủ, lựa chọn thuốc phù hợp và theo dõi liên tục. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao an toàn cho người sử dụng mà còn góp phần bảo vệ quyền sinh sản và quyền được tiếp cận các biện pháp tránh thai hiệu quả của phụ nữ.
Theo Tạp chí Phụ sản: https://vjog.vn/journal/article/view/1876