Nghiên cứu Việt Nam về chuyển phôi đông lạnh được đăng trên The Lancet

Ngày 26-6-2024, tạp chí y khoa The Lancet công bố kết quả một nghiên cứu lâm sàng lớn do các bác sĩ Bệnh viện Mỹ Đức và Đại học Y Dược TPHCM thực hiện, đánh dấu lần đầu tiên một nhóm nghiên cứu trong nước xuất bản bài gốc về hỗ trợ sinh sản trên tạp chí y khoa hàng đầu thế giới.

Đề tài “Livebirth rate after one frozen embryo transfer in ovulatory women starting with natural, modified natural, or artificial endometrial preparation in Viet Nam” (Tỷ lệ sinh sống sau một lần chuyển phôi đông lạnh ở phụ nữ rụng trứng, bắt đầu với phác đồ chuẩn bị nội mạc tử cung tự nhiên, tự nhiên điều chỉnh hoặc nhân tạo tại Việt Nam) tập trung so sánh hiệu quả ba phác đồ chuẩn bị nội mạc tử cung trong chuyển phôi đông lạnh ở phụ nữ rụng trứng. Nghiên cứu này nhằm xác định phác đồ nào tối ưu về tỷ lệ sinh sống thực sự sau một lần chuyển phôi.

Nhóm nghiên cứu sàng lọc 4.779 người, chọn 1.428 phụ nữ đủ tiêu chuẩn (tuổi 18-45, chu kỳ kinh 24-38 ngày, đã có tối đa 3 chu kỳ IVF/FET trước đó) và chia ngẫu nhiên thành ba nhóm, mỗi nhóm 476 người. Ba phác đồ gồm: phác đồ tự nhiên (NC) chỉ theo dõi rụng trứng tự nhiên; phác đồ tự nhiên điều chỉnh (mNC) dùng hCG kích rụng trứng khi nang ≥16mm; phác đồ nhân tạo (AC) dùng estradiol và progesterone để chuẩn bị niêm mạc tử cung.

Kết quả theo dõi cho thấy, tỷ lệ sinh sống sau một lần chuyển phôi ở nhóm NC là 37% (174/476), mNC 33% (159/476) và AC 34% (162/476). Phân tích thống kê không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa ba phác đồ. Tuy nhiên, tỉ lệ hủy chu kỳ ở NC và mNC khoảng 20%, trong khi AC gần như không có chu kỳ nào bị hủy, nhờ có thể chủ động về thời gian và quy trình.

Điểm đáng chú ý là mặc dù AC giúp kiểm soát lịch chuyển phôi và hạn chế hủy chu kỳ, việc không hình thành hoàng thể nội sinh (corpus luteum) có thể liên quan một số nguy cơ sản khoa, như tăng huyết áp thai kỳ. Ngược lại, NC và mNC tạo điều kiện cho sự hình thành hoàng thể tự nhiên, song việc theo dõi và phối hợp phòng thí nghiệm khó chủ động hơn.

Nhóm nghiên cứu cho rằng kết quả này khẳng định không có phác đồ nào vượt trội tuyệt đối về tỷ lệ sinh sống, mà mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Kết quả cũng góp phần cung cấp dữ liệu thực tiễn để các trung tâm IVF tại Việt Nam xây dựng phác đồ phù hợp, cân bằng giữa khả năng tổ chức và độ an toàn lâm sàng.

Việc nghiên cứu được đăng trên The Lancet đánh dấu bước tiến quan trọng của ngành hỗ trợ sinh sản trong nước, mở ra cơ hội nâng cao chất lượng điều trị và thúc đẩy các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng nội sinh tại Việt Nam. Đây cũng là tiền đề để tăng cường hợp tác quốc tế và phát triển nghiên cứu trong lĩnh vực sản phụ khoa.

Tổng hợp báo nước ngoài

Facebook
Twitter
LinkedIn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *