Nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh non tháng

Trẻ sơ sinh non tháng (thường sinh trước tuần thứ 37, đặc biệt nhóm non rất sớm < 32 tuần hoặc cân nặng < 1.500 g) đối mặt với nhiều thách thức về hệ tiêu hóa, miễn dịch, hô hấp và phát triển tổng quát. Trong đó, nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa (enteral feeding) được xem là chìa khóa quan trọng giúp trẻ phục hồi nhanh hơn và giảm biến chứng như viêm ruột hoại tử (necrotizing enterocolitis – NEC), nhiễm trùng và kéo dài thời gian nằm viện.

Mục tiêu của bài nghiên cứu tổng hợp là:

  • Phân tích có hệ thống các hướng dẫn quốc tế và nghiên cứu gần đây về nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa cho trẻ non tháng.
  • Xác định các chiến lược tối ưu nhằm hỗ trợ tăng trưởng, bảo vệ ruột và cải thiện kết cục lâm sàng cho trẻ.
  1. Phương pháp thu thập và đánh giá dữ liệu

Các tác giả khảo sát hai cơ sở dữ liệu lớn MEDLINE và Cochrane Library tính đến tháng 8/2024. Tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt, tập trung vào nghiên cứu ngôn ngữ Anh, có đủ dữ liệu liên quan đến:

  • Loại sữa (sữa mẹ, công thức, sữa mẹ tăng cường),
  • Thời điểm khởi đầu và tốc độ tăng mức ăn,
  • Các kết cục như NEC, khối lượng tăng cân, thời gian tới khi ăn hoàn toàn và tử vong.

Các bài báo được chọn lọc bởi nhiều độc giả độc lập để giảm bias và đảm bảo độ tin cậy cao trong phân tích.

  1. Kết quả chính

3.1. Ưu tiên hàng đầu: sữa mẹ

  • Sữa mẹ được khuyến nghị là lựa chọn hàng đầu vì chứa kháng thể và yếu tố tăng trưởng quan trọng, giúp tăng cường phát triển ruột, giảm nguy cơ NEC, nhiễm trùng muộn và tử vong.
  • Khi sữa mẹ không đủ, có thể sử dụng sữa công thức dành cho trẻ non tháng hoặc sữa mẹ bổ sung hóa chất tăng cường (Human Milk Fortifier – HMF): thêm protein, canxi-phospho và năng lượng để đáp ứng nhu cầu cao của trẻ non tháng.
  • 3.2. Bắt đầu sớm nhất có thể
  • Cho trẻ ăn tối thiểu 10–20 ml/kg/ngày trong vòng 1–2 ngày sau sinh (“minimal enteral nutrition”) giúp kích thích hoạt động ruột, tạo sự dung nạp thức ăn và giảm thời gian trở lại cân nặng khi sinh.
  • Nuôi ăn sớm không làm tăng nguy cơ NEC hay tử vong, và giúp giảm thời gian cần nuôi dưỡng tĩnh mạch.

3.3. Tốc độ tăng lượng sữa

  • Nghiên cứu gợi ý rằng tăng lượng sữa nhanh (20–30 ml/kg/ngày hoặc hơn) giúp trẻ đạt thể tích tiêu hóa tối đầy sớm hơn mà không làm tăng NEC hoặc tử vong.
  • Một phân tích gộp (meta-analysis) 9 RCT với khoảng 949 trẻ VLBW (1.000–1.500 g) cho thấy, so với nhóm tăng chậm (15–24 ml/kg/ngày), nhóm tăng nhanh (30–40 ml/kg/ngày) không có khác biệt về NEC hoặc tử vong, nhưng nhóm chậm có nguy cơ nhiễm trùng do xâm lấn cao hơn.

3.4. Hình thức nuôi ăn: ngắt quãng hoặc liên tục

  • Hiện có bằng chứng cho thấy cả hai hình thức bơm liên tục hay ngắt quãng đều tương đương về kết quả (khả năng dung nạp, thời gian đạt thể tích đủ).
  • Một số chuyên gia ưu tiên nuôi ăn ngắt quãng vì giúp kích thích nhu động ruột và tăng tổng hợp protein cơ nhiều hơn.

3.5. Theo dõi dung nạp và biến chứng

  • Các chỉ số theo dõi bao gồm: dịch dạ dày tồn dư (>2 ml/kg hay >50%), trớ sữa, bụng chướng (>2 cm), tình trạng phân (xanh, máu), ngừng thở, nhịp tim chậm.
  • Nếu xuất hiện triệu chứng đơn lẻ, chỉ nên giảm hoặc tạm ngưng tăng sữa. Nếu nhiều dấu hiệu rõ ràng, cần ngưng ăn tạm thời và đánh giá toàn diện. Tuy nhiên, không nên ngừng ăn kéo dài để tránh suy dinh dưỡng và chậm tăng trưởng.
  1. Các yếu tố bổ sung và theo dõi
  • Bổ sung HMF: khuyến cáo với trẻ < 1.500 g khi dùng sữa mẹ >80–100 ml/kg/ngày; nếu thể tích >130 ml/kg/ngày, có thể dùng HMF đầy đủ để đạt năng lượng 24–30 kcal/oz.
  • Vitamin và khoáng chất: sắt (2–4 mg/kg/ngày từ tuần 2), vitamin D (400 UI/ngày), vitamin E (2,2–12 UI/kg/ngày), tùy vào chế độ ăn và thể trạng của trẻ.
  • Probiotic: tổng hợp 30 RCT và 14 nghiên cứu quan sát cho thấy probiotic có khả năng giảm NEC nặng (~43–49%), tử vong và nhiễm trùng muộn 12–19%, nhưng cần thêm nghiên cứu về chủng, liều dùng và thời gian.
  1. Khuyến nghị lâm sàng

Dựa trên bằng chứng tích hợp, đội ngũ tác giả đưa ra các đề xuất sau:

  1. Ưu tiên sữa mẹ; khi không đủ, dùng sữa mẹ có bổ sung HMF hoặc sữa công thức phù hợp.
  2. Khởi đầu nuôi ăn sớm (day 1–2), sử dụng chế độ “minimal enteral feeding”.
  3. Tăng lượng sữa nhanh (20–30 ml/kg/ngày), không cần trì hoãn nếu trẻ dung nạp tốt.
  4. Chọn hình thức nuôi ăn (ngắt quãng hoặc liên tục) dựa trên điều kiện thực tế và tình trạng ruột của trẻ.
  5. Theo dõi sát dấu hiệu bất dung nạp, sử dụng HMF khi cần, và bổ sung vi chất đầy đủ.
  6. Xem xét dùng probiotic như chiến lược hỗ trợ, nhưng cần căn cứ trên hướng dẫn địa phương và bằng chứng chuyên sâu.
  1. Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò quan trọng của dinh dưỡng sớm, nhiều và phù hợp ở trẻ non tháng, giúp cải thiện phát triển, giảm biến chứng và rút ngắn thời gian nằm viện. Tuy nhiên, vẫn cần thêm:

  • Các RCT lớn hơn để đánh giá tối ưu loại sữa, tốc độ tăng, chủng probiotic, chế độ HMF cá nhân hóa.
  • Nghiên cứu dài hạn về phát triển thần kinh, chuyển hóa và sức khỏe sau xuất viện của trẻ được nuôi dưỡng tối ưu hơn.
  • Hướng dẫn cụ thể theo từng mức độ non tháng (extremely preterm, VLBW, ELBW) để cá thể hoá chăm sóc.

Tóm tắt nhanh (bullet points)

  • Sữa mẹ là lựa chọn ưu tiên, nếu thiếu thì bổ sung HMF hoặc dùng sữa công thức non tháng.
  • Khởi đầu nuôi ăn sớm từ ngày 1–2 với 10–20 ml/kg/ngày giúp giảm NEC, nhiễm trùng và hỗ trợ ruột phát triển.
  • Tăng lượng sữa nhanh (20–30 ml/kg/ngày) tốt hơn so với tăng chậm, không làm tăng NEC, nhưng giảm nhiễm trùng do xâm lấn.
  • Hình thức nuôi ăn (liên tục hay ngắt quãng) không ảnh hưởng lớn đến kết quả, chọn theo thực tế.
  • Theo dõi kỹ dấu hiệu bất dung nạp, bổ sung vi chất và cân nhắc probiotic.
  • Cần thêm nghiên cứu xác định tối ưu hóa từng nhóm trẻ non tháng và kết quả phát triển dài hạn.

Kết luận

Nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa là nền tảng quan trọng giúp trẻ sơ sinh non tháng phục hồi nhanh chóng và an toàn. Với chiến lược dinh dưỡng sớm, đúng và nhiều, trẻ có cơ hội phát triển gần hơn với sự phát triển trong tử cung, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng sống sau này. Tuy nhiên, vẫn cần nỗ lực nghiên cứu tiếp để hoàn thiện hướng dẫn cá thể hóa cho từng nhóm trẻ non tháng, đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng tốt và phòng ngừa hiệu quả biến chứng.

Nguồn: https://vjog.vn/journal/article/view/1786

 

Facebook
Twitter
LinkedIn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *